DANH MỤC

Wildtrak 2.0L AT 4×2 – Giá bán: 795.000.000

Giá từ: 795,000,000đ

Báo giá Lái thử

Trả góp từ 10 triệu / tháng

Xe Ford Ranger Widltrak 2.2L 4x2 AT - Khách hàng sử dụng cá nhân, trang bị đầy đủ phụ kiện thời trang. Công việc hay đi lại không quá quan trọng nữa mà đó là sự khác biệt mang lại cho chủ nhân của dòng Wildtrak.

Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×2

Động cơ và tính năng vận hành
– Loại cabin Cabin kép
– Động cơ/ Engine type Single turbo diesel 2.0L i4 TCDI
– Dung tích xi lanh/ displacement (cc) 1996
– Công suấ cực đại(PS/vòng/phút) / Max power(Ps/rpm 180(132.4 Kw) / 3500
– Mô men xoắn cực đại ( Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm) 420/1750-2500
– Tiêu chuẩn khí thải / Emission level Euro 4
– Hệ thống truyền động / drivetrain Một cầu chủ động / 4×2
– Gài cầu điện / Shif-on-the-fly Không / Without
– Khóa vi sai cầu sau / Rear E-locking differential Có / With
– Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp/ 10 Speed AT
– Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions
– Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
– Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm) 200
– Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
– Bán kính quay vòng tối thiểu / Min turning Radius (mm) 6350
– Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel Tank Capacity (L) 80
Hệ thống treo/ Suspension System
– Hệ thống trước / Font Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và ống giảm chấn/ Independent spring & tunular double acting shock absorbers
– Hệ thống treo sau/ Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with doube acting shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake System
– Phanh trước / Front brake Phanh đĩa / Disc Brake
– Phanh sau / Rear brake Tang trống / Drum Brake
– Cỡ lốp / Tire size 265/65R18
– Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18’’/ Alloy 18’’
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
– Túi khí phía trước / Driver & passenger airbags Có / With
– Túi khí bên / Side Airbags Có / With
– Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags Có / With
– Camera lùi / Rear view camera Có / With
– Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / parking aid sensor Cảm biến trước và sau / Fron & Rear Sensor
– Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử / Anti – Lock brake System (ABS) & Electronic brake Force Distriburtion System (EBD) Có / With
– Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) / Electronic Stability program (ESP) Có / With
– Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe / Roll Over protection system Có / With
– Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng/ Load Adaptive Control Có / With
– Hệ thống hỗ trợ đổ đèo ngang dốc / Hill Launch Assist Không / Without
– Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With
– Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Tự Động/ Apdaptive Cruise Control
– Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA & LWA Có / With
– Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Có / With
– Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With
– Hệ thống chống trộm / Anti – Theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
– Cụm đèn pha trước / Headlamps HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID Projector Headlamp
– Đèn chạy ban ngày / Daytime Running lamps Có / With
– Gạt mưa tự động / Auto rain wipers Có / With
– Đèn sương mù / Front Fog Lamps Có / With
– Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power ajust, Fold
– Bộ trang bị thể thao / Sport packages Bộ trang bị Wild Trak
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
– Khởi động bằng nút bấm / Power push Start Có / With
– Chìa khóa thông minh / Smart keyless Entry Có / With
– Điều hòa nhiệt độ / Air conditioning Da pha nỉ cao cấp / Leather & Velour
– Tay lái / Steering whell Bọc da / Leather
– Ghế lái trước / Front driver seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
– Ghế sau / Rear seat row Ghế tay gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests

 

– Gương chiếu hậu / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày và đêm / Electrochromatic rear view mirror
– Cửa kính điện điều khiển / Power window Có ( 1 chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên lái) / With ( One touth UP –Down on drivers and with antipinch)
– Hệ thống âm thanh AM, FM, CD 1 đĩa ( 1- Disc CD) Mp3, Ipod, USB, Blutooth, 6 loa (Speakers)
– Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Không / Without
– Công nghệ giải trí SYNC / SYNS System Điều khiển giọng nói SYNC gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8 inch, Voice Control SYNC gen 3, 8 inch touchScreen
– Bản đồ dẫn đường/ Navigation System Có / with
– Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on steering wheel Có / With

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Chào anh chị, để nhận được “Báo giá đặc biệt” từ Ford An Đô, các anh chị hãy liên hệ ngay cho Hotline theo số 096 750 2323 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Họ và tên

Chọn xe:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

Hình thức:
Trả gópTrả hết

Địa chỉ

Điện thoại:

Email

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE

Chào Anh Chị, lái thử xe là bước cực kỳ quan trọng khi mua xe. Để chọn được chiếc xe ưng ý nhất cho mình, Anh Chị cần trải nghiệm thực tế cùng xe. Do vậy, để được lái thử xe tại Ford An Đô, Anh Chị vui lòng gọi trực tiếp qua số Hotline: 096 750 2323 hoặc đặt lịch hẹn dưới đây! Xin cảm ơn!

Họ và tên

Chọn xe:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

Ngày lái thử

Ghi chú

Điện thoại:

Email

096 750 2323 Yêu cầu báo giá